Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ngoại ngữ" (1)

ngoại ngữ
phát
Tiếng Anh Danh từforeign language
Từ vựng của tôi
thích học ngoại ngữ
I like studying foreign languages

swap_horiz Từ liên quan "ngoại ngữ" (2)

đại học ngoại ngữ
phát
Tiếng Anh Danh từforeign language university
Từ vựng của tôi
Tôi học ở đại học ngoại ngữ.
I study at the university of foreign languages.
trung tâm ngoại ngữ
Tiếng Anh Danh từforeign language center
Từ vựng của tôi
Tôi học ở trung tâm ngoại ngữ.
I study at a language center.

format_quote Cụm từ "ngoại ngữ" (6)

thích học ngoại ngữ
I like studying foreign languages
xem phim nước ngoài là cách tốt để học ngoại ngữ
Watching foreign movies is a good way to learn foreign languages
Tôi học ở đại học ngoại ngữ.
I study at the university of foreign languages.
Học ngoại ngữ rất khó, nhưng có công mài sắt có ngày nên kim.
Learning a foreign language is hard, but diligence pays off.
Tôi học ở trung tâm ngoại ngữ.
I study at a language center.
Em thích du lịch, học ngoại ngữ, quay vlog.
I like traveling, learning foreign languages, and vlogging.